Bảng báo giá cừ tràm 2021

Báo giá cừ tràm tại TpHCM

STTĐVTQuy cáchĐơn giá (đ)
ĐK gốc (cm)ĐK ngọn (cm)Chiều dài (m)

Báo Giá Cừ Tràm 3m

1CâyD ≥ 6D ≥ 3L ≥ 2.713.000
2CâyD ≥ 7D ≥ 3.5L ≥ 2.716.000
3CâyD ≥ 8D ≥ 3.8L ≥ 2.721.000
4CâyD ≥ 10D ≥ 5L ≥ 2.731.000

Báo Giá Cừ Tràm 4m

1CâyD ≥ 6D ≥ 3L ≥ 3.715.000
2CâyD ≥ 7D ≥ 3.2L ≥ 3.722.000
3CâyD ≥ 8D ≥ 3.5L ≥ 3.727.000
4CâyD ≥ 9D ≥ 4L ≥ 3.732.000
5CâyD ≥ 10D ≥ 4L ≥ 3.736.000
6CâyD ≥ 12D ≥ 4.5L ≥ 3.743.000
7CâyD ≥ 14D ≥ 5L ≥ 3.758.000

Báo Giá Cừ Tràm 4,5m

1CâyD ≥ 8D ≥ 3.5L ≥ 4.531.000
2CâyD ≥ 8D ≥ 3.8L ≥ 4.536.000
3CâyD ≥ 8D ≥ 4.2L ≥ 4.544.000
Lưu ý: giá bán đã bao gồm VAT (VAT cừ tràm là 0%) và chưa có phí vận chuyển. Giá thành luôn ổn định trong thời gian dài.

Báo giá cừ tràm Quận 12

STTĐVTQuy cáchĐơn giá (đ)
ĐK gốc (cm)ĐK ngọn (cm)Chiều dài (m)
Loại dài 3m
1CâyD ≥ 6D ≥ 3L ≥ 2.712.000
2CâyD ≥ 7D ≥ 3.5L ≥ 2.716.000
3CâyD ≥ 8D ≥ 3.8L ≥ 2.721.000
4CâyD ≥ 10D ≥ 5L ≥ 2.731.000
Loại dài 4m
1CâyD ≥ 6D ≥ 3L ≥ 3.716.000
2CâyD ≥ 7D ≥ 3.2L ≥ 3.722.000
3CâyD ≥ 8D ≥ 3.5L ≥ 3.726.000
4CâyD ≥ 9D ≥ 4L ≥ 3.732.000
5CâyD ≥ 10D ≥ 4L ≥ 3.736.000
6CâyD ≥ 12D ≥ 4.5L ≥ 3.743.000
7CâyD ≥ 14D ≥ 5L ≥ 3.755.000
Loại dài 4,5m
1CâyD ≥ 8D ≥ 3.5L ≥ 4.530.000
2CâyD ≥ 8D ≥ 3.8L ≥ 4.536.000
3CâyD ≥ 8D ≥ 4.2L ≥ 4.543.000
Lưu ý: giá bán đã bao gồm VAT (VAT cừ tràm là 0%) và chưa có phí vận chuyển. Giá thành luôn ổn định trong thời gian dài.

Báo giá cừ tràm Quận Tân Bình, Gò Vấp

STTĐVTQuy cáchĐơn giá (đ)
ĐK gốc (cm)ĐK ngọn (cm)Chiều dài (m)
Loại dài 3m
1CâyD ≥ 6D ≥ 3L ≥ 2.714.000
2CâyD ≥ 7D ≥ 3.5L ≥ 2.716.000
3CâyD ≥ 8D ≥ 3.8L ≥ 2.721.000
4CâyD ≥ 10D ≥ 5L ≥ 2.731.000
Loại dài 4m
1CâyD ≥ 6D ≥ 3L ≥ 3.716.000
2CâyD ≥ 7D ≥ 3.2L ≥ 3.722.000
3CâyD ≥ 8D ≥ 3.5L ≥ 3.726.000
4CâyD ≥ 9D ≥ 4L ≥ 3.732.000
5CâyD ≥ 10D ≥ 4L ≥ 3.736.000
6CâyD ≥ 12D ≥ 4.5L ≥ 3.743.000
7CâyD ≥ 14D ≥ 5L ≥ 3.755.000
Loại dài 4.5m
1CâyD ≥ 8D ≥ 3.5L ≥ 4.530.000
2CâyD ≥ 8D ≥ 3.8L ≥ 4.536.000
3CâyD ≥ 8D ≥ 4.2L ≥ 4.543.000
Lưu ý: giá bán đã bao gồm VAT (VAT cừ tràm là 0%) và chưa có phí vận chuyển. Giá thành luôn ổn định trong thời gian dài.

Báo giá cừ tràm Quận Thủ Đức, Bình Thạnh

STTĐVTQuy cáchĐơn giá (đ)
ĐK gốc (cm)ĐK ngọn (cm)Chiều dài (m)
Loại dài 3m
1CâyD ≥ 6D ≥ 3L ≥ 2.713.000
2CâyD ≥ 7D ≥ 3.5L ≥ 2.716.000
3CâyD ≥ 8D ≥ 3.8L ≥ 2.721.000
4CâyD ≥ 10D ≥ 5L ≥ 2.731.000
Loại dài 4m
1CâyD ≥ 6D ≥ 3L ≥ 3.716.000
2CâyD ≥ 7D ≥ 3.2L ≥ 3.722.000
3CâyD ≥ 8D ≥ 3.5L ≥ 3.726.000
4CâyD ≥ 9D ≥ 4L ≥ 3.732.000
5CâyD ≥ 10D ≥ 4L ≥ 3.736.000
6CâyD ≥ 12D ≥ 4.5L ≥ 3.743.000
7CâyD ≥ 14D ≥ 5L ≥ 3.755.000
Loại dài 4,5m
1CâyD ≥ 8D ≥ 3.5L ≥ 4.530.000
2CâyD ≥ 8D ≥ 3.8L ≥ 4.536.000
3CâyD ≥ 8D ≥ 4.2L ≥ 4.544.000
Lưu ý: giá bán đã bao gồm VAT (VAT cừ tràm là 0%) và chưa có phí vận chuyển. Giá thành luôn ổn định trong thời gian dài.

Báo giá cừ tràm Củ Chi, Hóc Môn

STTĐVTQuy cáchĐơn giá (đ)
ĐK gốc (cm)ĐK ngọn (cm)Chiều dài (m)
Loại dài 3m
1CâyD ≥ 6D ≥ 3L ≥ 2.714.000
2CâyD ≥ 7D ≥ 3.5L ≥ 2.716.000
3CâyD ≥ 8D ≥ 3.8L ≥ 2.721.000
4CâyD ≥ 10D ≥ 5L ≥ 2.732.000
Loại dài 4m
1CâyD ≥ 6D ≥ 3L ≥ 3.716.000
2CâyD ≥ 7D ≥ 3.2L ≥ 3.721.000
3CâyD ≥ 8D ≥ 3.5L ≥ 3.727.000
4CâyD ≥ 9D ≥ 4L ≥ 3.732.000
5CâyD ≥ 10D ≥ 4L ≥ 3.736.000
6CâyD ≥ 12D ≥ 4.5L ≥ 3.743.000
7CâyD ≥ 14D ≥ 5L ≥ 3.755.000
Loại dài 4.5m
1CâyD ≥ 8D ≥ 3.5L ≥ 4.531.000
2CâyD ≥ 8D ≥ 3.8L ≥ 4.536.000
3CâyD ≥ 8D ≥ 4.2L ≥ 4.543.000
Lưu ý: giá bán đã bao gồm VAT (VAT cừ tràm là 0%) và chưa có phí vận chuyển. Giá thành luôn ổn định trong thời gian dài.

Báo giá cừ tràm Quận Bình Tân, Bình Chánh

STTĐVTQuy cáchĐơn giá (đ)
ĐK gốc (cm)ĐK ngọn (cm)Chiều dài (m)
Loại dài 3m
1CâyD ≥ 6D ≥ 3L ≥ 2.714.000
2CâyD ≥ 7D ≥ 3.5L ≥ 2.716.000
3CâyD ≥ 8D ≥ 3.8L ≥ 2.721.000
4CâyD ≥ 10D ≥ 5L ≥ 2.732.000
Loại dài 4m
1CâyD ≥ 6D ≥ 3L ≥ 3.716.000
2CâyD ≥ 7D ≥ 3.2L ≥ 3.722.000
3CâyD ≥ 8D ≥ 3.5L ≥ 3.727.000
4CâyD ≥ 9D ≥ 4L ≥ 3.732.000
5CâyD ≥ 10D ≥ 4L ≥ 3.736.000
6CâyD ≥ 12D ≥ 4.5L ≥ 3.743.000
7CâyD ≥ 14D ≥ 5L ≥ 3.755.000
Loại dài 4.5m
1CâyD ≥ 8D ≥ 3.5L ≥ 4.531.000
2CâyD ≥ 8D ≥ 3.8L ≥ 4.536.000
3CâyD ≥ 8D ≥ 4.2L ≥ 4.544.000
Lưu ý: giá bán đã bao gồm VAT (VAT cừ tràm là 0%) và chưa có phí vận chuyển. Giá thành luôn ổn định trong thời gian dài.

Báo giá cừ tràm Nhà Bè, Cần Giờ

STTĐVTQuy cáchĐơn giá (đ)
ĐK gốc (cm)ĐK ngọn (cm)Chiều dài (m)
Loại dài 3m
1CâyD ≥ 6D ≥ 3L ≥ 2.714.000
2CâyD ≥ 7D ≥ 3.5L ≥ 2.716.000
3CâyD ≥ 8D ≥ 3.8L ≥ 2.721.000
4CâyD ≥ 10D ≥ 5L ≥ 2.732.000
Loại dài 4m
1CâyD ≥ 6D ≥ 3L ≥ 3.716.000
2CâyD ≥ 7D ≥ 3.2L ≥ 3.722.000
3CâyD ≥ 8D ≥ 3.5L ≥ 3.728.000
4CâyD ≥ 9D ≥ 4L ≥ 3.733.000
5CâyD ≥ 10D ≥ 4L ≥ 3.737.000
6CâyD ≥ 12D ≥ 4.5L ≥ 3.744.000
7CâyD ≥ 14D ≥ 5L ≥ 3.755.000
Loại dài 4.5m
1CâyD ≥ 8D ≥ 3.5L ≥ 4.532.000
2CâyD ≥ 8D ≥ 3.8L ≥ 4.536.000
3CâyD ≥ 8D ≥ 4.2L ≥ 4.544.000
Lưu ý: giá bán đã bao gồm VAT (VAT cừ tràm là 0%) và chưa có phí vận chuyển. Giá thành luôn ổn định trong thời gian dài.

Báo giá cừ tràm Quận 1, 3, 5, 10, 11

STTĐVTQuy cáchĐơn giá (đ)
ĐK gốc (cm)ĐK ngọn (cm)Chiều dài (m)
Loại dài 3m
1CâyD ≥ 6D ≥ 3L ≥ 2.714.000
2CâyD ≥ 7D ≥ 3.5L ≥ 2.717.000
3CâyD ≥ 8D ≥ 3.8L ≥ 2.721.000
4CâyD ≥ 10D ≥ 5L ≥ 2.731.000
Loại dài 4m
1CâyD ≥ 6D ≥ 3L ≥ 3.716.000
2CâyD ≥ 7D ≥ 3.2L ≥ 3.722.000
3CâyD ≥ 8D ≥ 3.5L ≥ 3.726.000
4CâyD ≥ 9D ≥ 4L ≥ 3.732.000
5CâyD ≥ 10D ≥ 4L ≥ 3.736.000
6CâyD ≥ 12D ≥ 4.5L ≥ 3.743.000
7CâyD ≥ 14D ≥ 5L ≥ 3.755.000
Loại dài 4,5m
1CâyD ≥ 8D ≥ 3.5L ≥ 4.530.000
2CâyD ≥ 8D ≥ 3.8L ≥ 4.537.000
3CâyD ≥ 8D ≥ 4.2L ≥ 4.545.000
Lưu ý: giá bán đã bao gồm VAT (VAT cừ tràm là 0%) và chưa có phí vận chuyển. Giá thành luôn ổn định trong thời gian dài.

Báo giá cừ tràm Quận 2, 4, 6, 7, 8, 9

STTĐVTQuy cáchĐơn giá (đ)
ĐK gốc (cm)ĐK ngọn (cm)Chiều dài (m)
Loại dài 3m
1CâyD ≥ 6D ≥ 3L ≥ 2.714.000
2CâyD ≥ 7D ≥ 3.5L ≥ 2.717.000
3CâyD ≥ 8D ≥ 3.8L ≥ 2.721.000
4CâyD ≥ 10D ≥ 5L ≥ 2.731.000
Loại dài 4m
1CâyD ≥ 6D ≥ 3L ≥ 3.716.000
2CâyD ≥ 7D ≥ 3.2L ≥ 3.722.000
3CâyD ≥ 8D ≥ 3.5L ≥ 3.726.000
4CâyD ≥ 9D ≥ 4L ≥ 3.732.000
5CâyD ≥ 10D ≥ 4L ≥ 3.736.000
6CâyD ≥ 12D ≥ 4.5L ≥ 3.743.000
7CâyD ≥ 14D ≥ 5L ≥ 3.755.000
Loại dài 4,5m
1CâyD ≥ 8D ≥ 3.5L ≥ 4.530.000
2CâyD ≥ 8D ≥ 3.8L ≥ 4.536.000
3CâyD ≥ 8D ≥ 4.2L ≥ 4.544.000
Lưu ý: giá bán đã bao gồm VAT (VAT cừ tràm là 0%) và chưa có phí vận chuyển. Giá thành luôn ổn định trong thời gian dài.

Báo giá cừ tràm Quận Phú Nhuận, Tân Phú

STTĐVTQuy cáchĐơn giá (đ)
ĐK gốc (cm)ĐK ngọn (cm)Chiều dài (m)
Loại dài 3m
1CâyD ≥ 6D ≥ 3L ≥ 2.714.000
2CâyD ≥ 7D ≥ 3.5L ≥ 2.716.000
3CâyD ≥ 8D ≥ 3.8L ≥ 2.721.000
4CâyD ≥ 10D ≥ 5L ≥ 2.732.000
Loại dài 4m
1CâyD ≥ 6D ≥ 3L ≥ 3.716.000
2CâyD ≥ 7D ≥ 3.2L ≥ 3.722.000
3CâyD ≥ 8D ≥ 3.5L ≥ 3.726.000
4CâyD ≥ 9D ≥ 4L ≥ 3.732.000
5CâyD ≥ 10D ≥ 4L ≥ 3.736.000
6CâyD ≥ 12D ≥ 4.5L ≥ 3.743.000
7CâyD ≥ 14D ≥ 5L ≥ 3.755.000
Loại dài 4,5m
1CâyD ≥ 8D ≥ 3.5L ≥ 4.531.000
2CâyD ≥ 8D ≥ 3.8L ≥ 4.536.000
3CâyD ≥ 8D ≥ 4.2L ≥ 4.543.000
Lưu ý: giá bán đã bao gồm VAT (VAT cừ tràm là 0%) và chưa có phí vận chuyển. Giá thành luôn ổn định trong thời gian dài.

Báo giá cừ tràm Bình Dương

STTĐVTQuy cáchĐơn giá (đ)
ĐK gốc (cm)ĐK ngọn (cm)Chiều dài (m)
Quy cách 3m
1CâyD ≥ 6D ≥ 3L ≥ 2.714.000
2CâyD ≥ 7D ≥ 3.5L ≥ 2.716.000
3CâyD ≥ 8D ≥ 3.8L ≥ 2.721.000
4CâyD ≥ 10D ≥ 5L ≥ 2.732.000
Quy cách 4m
1CâyD ≥ 6D ≥ 3L ≥ 3.716.000
2CâyD ≥ 7D ≥ 3.2L ≥ 3.722.000
3CâyD ≥ 8D ≥ 3.5L ≥ 3.727.000
4CâyD ≥ 9D ≥ 4L ≥ 3.732.000
5CâyD ≥ 10D ≥ 4L ≥ 3.736.000
6CâyD ≥ 12D ≥ 4.5L ≥ 3.743.000
7CâyD ≥ 14D ≥ 5L ≥ 3.755.000
Quy cách 4.5m
1CâyD ≥ 8D ≥ 3.5L ≥ 4.532.000
2CâyD ≥ 8D ≥ 3.8L ≥ 4.536.000
3CâyD ≥ 8D ≥ 4.2L ≥ 4.544.000
Lưu ý: giá bán đã bao gồm VAT (VAT cừ tràm là 0%) và chưa có phí vận chuyển. Giá thành luôn ổn định trong thời gian dài.

Báo giá cừ tràm Bà Rịa Vũng Tàu

STTĐVTQuy cáchĐơn giá (đ)
ĐK gốc (cm)ĐK ngọn (cm)Chiều dài (m)
Quy cách 3m
1CâyD ≥ 6D ≥ 3L ≥ 2.714.000
2CâyD ≥ 7D ≥ 3.5L ≥ 2.716.000
3CâyD ≥ 8D ≥ 3.8L ≥ 2.721.000
4CâyD ≥ 10D ≥ 5L ≥ 2.732.000
Quy cách 4m
1CâyD ≥ 6D ≥ 3L ≥ 3.716.000
2CâyD ≥ 7D ≥ 3.2L ≥ 3.722.000
3CâyD ≥ 8D ≥ 3.5L ≥ 3.728.000
4CâyD ≥ 9D ≥ 4L ≥ 3.733.000
5CâyD ≥ 10D ≥ 4L ≥ 3.737.000
6CâyD ≥ 12D ≥ 4.5L ≥ 3.744.000
7CâyD ≥ 14D ≥ 5L ≥ 3.759.000
Quy cách 4.5m
1CâyD ≥ 8D ≥ 3.5L ≥ 4.532.000
2CâyD ≥ 8D ≥ 3.8L ≥ 4.537.000
3CâyD ≥ 8D ≥ 4.2L ≥ 4.544.000
Lưu ý: giá bán đã bao gồm VAT (VAT cừ tràm là 0%) và chưa có phí vận chuyển. Giá thành luôn ổn định trong thời gian dài.

Báo giá cừ tràm Bình Phước

STTĐVTQuy cáchĐơn giá (đ)
ĐK gốc (cm)ĐK ngọn (cm)Chiều dài (m)
Quy cách 3m
1CâyD ≥ 6D ≥ 3L ≥ 2.714.000
2CâyD ≥ 7D ≥ 3.5L ≥ 2.716.000
3CâyD ≥ 8D ≥ 3.8L ≥ 2.721.000
4CâyD ≥ 10D ≥ 5L ≥ 2.732.000
Quy cách 4m
1CâyD ≥ 6D ≥ 3L ≥ 3.716.000
2CâyD ≥ 7D ≥ 3.2L ≥ 3.722.000
3CâyD ≥ 8D ≥ 3.5L ≥ 3.728.000
4CâyD ≥ 9D ≥ 4L ≥ 3.733.000
5CâyD ≥ 10D ≥ 4L ≥ 3.737.000
6CâyD ≥ 12D ≥ 4.5L ≥ 3.744.000
7CâyD ≥ 14D ≥ 5L ≥ 3.755.000
Quy cách 4.5m
1CâyD ≥ 8D ≥ 3.5L ≥ 4.532.000
2CâyD ≥ 8D ≥ 3.8L ≥ 4.537.000
3CâyD ≥ 8D ≥ 4.2L ≥ 4.544.000
Lưu ý: giá bán đã bao gồm VAT (VAT cừ tràm là 0%) và chưa có phí vận chuyển. Giá thành luôn ổn định trong thời gian dài.

Báo giá cừ tràm Đồng Nai

STTĐVTQuy cáchĐơn giá (đ)
ĐK gốc (cm)ĐK ngọn (cm)Chiều dài (m)
Quy cách 3m
1CâyD ≥ 6D ≥ 3L ≥ 2.714.000
2CâyD ≥ 7D ≥ 3.5L ≥ 2.716.000
3CâyD ≥ 8D ≥ 3.8L ≥ 2.721.000
4CâyD ≥ 10D ≥ 5L ≥ 2.732.000
Quy cách 4m
1CâyD ≥ 6D ≥ 3L ≥ 3.716.000
2CâyD ≥ 7D ≥ 3.2L ≥ 3.722.000
3CâyD ≥ 8D ≥ 3.5L ≥ 3.728.000
4CâyD ≥ 9D ≥ 4L ≥ 3.733.000
5CâyD ≥ 10D ≥ 4L ≥ 3.736.000
6CâyD ≥ 12D ≥ 4.5L ≥ 3.743.000
7CâyD ≥ 14D ≥ 5L ≥ 3.755.000
Quy cách 4.5m
1CâyD ≥ 8D ≥ 3.5L ≥ 4.532.000
2CâyD ≥ 8D ≥ 3.8L ≥ 4.536.000
3CâyD ≥ 8D ≥ 4.2L ≥ 4.544.000
Lưu ý: giá bán đã bao gồm VAT (VAT cừ tràm là 0%) và chưa có phí vận chuyển. Giá thành luôn ổn định trong thời gian dài.

Báo giá cừ tràm Long An

STTĐVTQuy cáchĐơn giá (đ)
ĐK gốc (cm)ĐK ngọn (cm)Chiều dài (m)
Loại dài 3m
1CâyD ≥ 6D ≥ 3L ≥ 2.714.000
2CâyD ≥ 7D ≥ 3.5L ≥ 2.716.000
3CâyD ≥ 8D ≥ 3.8L ≥ 2.721.000
4CâyD ≥ 10D ≥ 5L ≥ 2.732.000
Loại dài 4m
1CâyD ≥ 6D ≥ 3L ≥ 3.716.000
2CâyD ≥ 7D ≥ 3.2L ≥ 3.722.000
3CâyD ≥ 8D ≥ 3.5L ≥ 3.728.000
4CâyD ≥ 9D ≥ 4L ≥ 3.733.000
5CâyD ≥ 10D ≥ 4L ≥ 3.737.000
6CâyD ≥ 12D ≥ 4.5L ≥ 3.744.000
7CâyD ≥ 14D ≥ 5L ≥ 3.759.000
Loại dài 4,5m
1CâyD ≥ 8D ≥ 3.5L ≥ 4.532.000
2CâyD ≥ 8D ≥ 3.8L ≥ 4.537.000
3CâyD ≥ 8D ≥ 4.2L ≥ 4.545.000
Lưu ý: giá bán đã bao gồm VAT (VAT cừ tràm là 0%) và chưa có phí vận chuyển. Giá thành luôn ổn định trong thời gian dài.

Báo giá cừ tràm Tiền Giang

STTĐVTQuy cáchĐơn giá (đ)
ĐK gốc (cm)ĐK ngọn (cm)Chiều dài (m)
Loại dài 3m
1CâyD ≥ 6D ≥ 3L ≥ 2.714.000
2CâyD ≥ 7D ≥ 3.5L ≥ 2.716.000
3CâyD ≥ 8D ≥ 3.8L ≥ 2.721.000
4CâyD ≥ 10D ≥ 5L ≥ 2.732.000
Loại dài 4m
1CâyD ≥ 6D ≥ 3L ≥ 3.716.000
2CâyD ≥ 7D ≥ 3.2L ≥ 3.722.000
3CâyD ≥ 8D ≥ 3.5L ≥ 3.728.000
4CâyD ≥ 9D ≥ 4L ≥ 3.733.000
5CâyD ≥ 10D ≥ 4L ≥ 3.737.000
6CâyD ≥ 12D ≥ 4.5L ≥ 3.744.000
7CâyD ≥ 14D ≥ 5L ≥ 3.759.000
Loại dài 4,5m
1CâyD ≥ 8D ≥ 3.5L ≥ 4.532.000
2CâyD ≥ 8D ≥ 3.8L ≥ 4.537.000
3CâyD ≥ 8D ≥ 4.2L ≥ 4.545.000
Lưu ý: giá bán đã bao gồm VAT (VAT cừ tràm là 0%) và chưa có phí vận chuyển. Giá thành luôn ổn định trong thời gian dài.

Báo giá cừ tràm Tây Ninh

STTĐVTQuy cáchĐơn giá (đ)
ĐK gốc (cm)ĐK ngọn (cm)Chiều dài (m)
Quy cách 3m
1CâyD ≥ 6D ≥ 3L ≥ 2.714.000
2CâyD ≥ 7D ≥ 3.5L ≥ 2.716.000
3CâyD ≥ 8D ≥ 3.8L ≥ 2.721.000
4CâyD ≥ 10D ≥ 5L ≥ 2.732.000
Quy cách 4m
1CâyD ≥ 6D ≥ 3L ≥ 3.716.000
2CâyD ≥ 7D ≥ 3.2L ≥ 3.722.000
3CâyD ≥ 8D ≥ 3.5L ≥ 3.728.000
4CâyD ≥ 9D ≥ 4L ≥ 3.733.000
5CâyD ≥ 10D ≥ 4L ≥ 3.737.000
6CâyD ≥ 12D ≥ 4.5L ≥ 3.744.000
7CâyD ≥ 14D ≥ 5L ≥ 3.755.000
Quy cách 4.5m
1CâyD ≥ 8D ≥ 3.5L ≥ 4.532.000
2CâyD ≥ 8D ≥ 3.8L ≥ 4.537.000
3CâyD ≥ 8D ≥ 4.2L ≥ 4.544.000
Lưu ý: giá bán đã bao gồm VAT (VAT cừ tràm là 0%) và chưa có phí vận chuyển. Giá thành luôn ổn định trong thời gian dài.

Báo giá cừ tràm Lâm Đồng

STTĐVTQuy cáchĐơn giá (đ)
ĐK gốc (cm)ĐK ngọn (cm)Chiều dài (m)
Quy cách 3m
1CâyD ≥ 6D ≥ 3L ≥ 2.714.000
2CâyD ≥ 7D ≥ 3.5L ≥ 2.716.000
3CâyD ≥ 8D ≥ 3.8L ≥ 2.722.000
4CâyD ≥ 10D ≥ 5L ≥ 2.732.000
Quy cách 4m
1CâyD ≥ 6D ≥ 3L ≥ 3.716.000
2CâyD ≥ 7D ≥ 3.2L ≥ 3.723.000
3CâyD ≥ 8D ≥ 3.5L ≥ 3.728.000
4CâyD ≥ 9D ≥ 4L ≥ 3.733.000
5CâyD ≥ 10D ≥ 4L ≥ 3.737.000
6CâyD ≥ 12D ≥ 4.5L ≥ 3.744.000
7CâyD ≥ 14D ≥ 5L ≥ 3.759.000
Quy cách 4.5m
1CâyD ≥ 8D ≥ 3.5L ≥ 4.533.000
2CâyD ≥ 8D ≥ 3.8L ≥ 4.537.000
3CâyD ≥ 8D ≥ 4.2L ≥ 4.545.000
Lưu ý: giá bán đã bao gồm VAT (VAT cừ tràm là 0%) và chưa có phí vận chuyển. Giá thành luôn ổn định trong thời gian dài.

Báo giá cừ tràm Kon Tum

STTĐVTQuy cáchĐơn giá (đ)
ĐK gốc (cm)ĐK ngọn (cm)Chiều dài (m)
Quy cách 3m
1CâyD ≥ 6D ≥ 3L ≥ 2.714.000
2CâyD ≥ 7D ≥ 3.5L ≥ 2.716.000
3CâyD ≥ 8D ≥ 3.8L ≥ 2.722.000
4CâyD ≥ 10D ≥ 5L ≥ 2.732.000
Quy cách 4m
1CâyD ≥ 6D ≥ 3L ≥ 3.716.000
2CâyD ≥ 7D ≥ 3.2L ≥ 3.723.000
3CâyD ≥ 8D ≥ 3.5L ≥ 3.728.000
4CâyD ≥ 9D ≥ 4L ≥ 3.733.000
5CâyD ≥ 10D ≥ 4L ≥ 3.737.000
6CâyD ≥ 12D ≥ 4.5L ≥ 3.744.000
7CâyD ≥ 14D ≥ 5L ≥ 3.759.000
Quy cách 4.5m
1CâyD ≥ 8D ≥ 3.5L ≥ 4.533.000
2CâyD ≥ 8D ≥ 3.8L ≥ 4.537.000
3CâyD ≥ 8D ≥ 4.2L ≥ 4.545.000
Lưu ý: giá bán đã bao gồm VAT (VAT cừ tràm là 0%) và chưa có phí vận chuyển. Giá thành luôn ổn định trong thời gian dài.

Báo giá cừ tràm Đắk Nông

STTĐVTQuy cáchĐơn giá (đ)
ĐK gốc (cm)ĐK ngọn (cm)Chiều dài (m)
Quy cách 3m
1CâyD ≥ 6D ≥ 3L ≥ 2.714.000
2CâyD ≥ 7D ≥ 3.5L ≥ 2.716.000
3CâyD ≥ 8D ≥ 3.8L ≥ 2.722.000
4CâyD ≥ 10D ≥ 5L ≥ 2.732.000
Quy cách 4m
1CâyD ≥ 6D ≥ 3L ≥ 3.716.000
2CâyD ≥ 7D ≥ 3.2L ≥ 3.723.000
3CâyD ≥ 8D ≥ 3.5L ≥ 3.728.000
4CâyD ≥ 9D ≥ 4L ≥ 3.733.000
5CâyD ≥ 10D ≥ 4L ≥ 3.737.000
6CâyD ≥ 12D ≥ 4.5L ≥ 3.744.000
7CâyD ≥ 14D ≥ 5L ≥ 3.759.000
Quy cách 4.5m
1CâyD ≥ 8D ≥ 3.5L ≥ 4.533.000
2CâyD ≥ 8D ≥ 3.8L ≥ 4.537.000
3CâyD ≥ 8D ≥ 4.2L ≥ 4.545.000
Lưu ý: giá bán đã bao gồm VAT (VAT cừ tràm là 0%) và chưa có phí vận chuyển. Giá thành luôn ổn định trong thời gian dài.
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ PHÁT TRIỂN THÁI DƯƠNG
” CỪ TRÀM THÁI DƯƠNG ” chuyên cung cấp các loại cừ tràm xây dựng gia cố móng công trình, xây nhà ở, nhà xưởng, gia cố chống sạt lở đất bờ sông… Cọc cừ tràm tại Thái Dương đa dạng về kích thước và chủng loại.
Các loại cọc cừ tràm có chiều dài: 3m – 3.7m – 4m – 4.5m – 5m, đường kính gốc: 6-8cm; 7-9cm; 8-10cm; 9-11cm; 10-12cm; 12-14cm. Hàng hóa luôn có sẵn tại vựa. Cam kết giá tốt nhất thị trường. Miễn phí giao hàng tại TPHCM. Hỗ trợ giao hàng đi các tỉnh lân cận.

Cừ Tràm Thái Dương hoạt động với phương châm

” CHẤT LƯỢNG TẠO THƯƠNG HIỆU – UY TÍN ĐỂ PHÁT TRIỂN “
Địa chỉ vựa: 88 Tổ 51 Kp 3, An Phú Đông, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh.
Liên hệ: Mr Dương: 0888.888.767 Hoặc Ms Thủy: 0966.448.779
Email: thaiduong@cutram.vn | Website: https://cutram.vn

Nhận ngay bảng báo giá cừ tràm 2021 tại Thái Dương miễn phí qua email bằng cách điền đầy đủ thông tin vào form bên dưới